
Máy Dán Nhãn Lăn Tròn Tự Động Thông Minh (T211)
Máy dán nhãn lăn tự động tốc độ cao (20–100 sp/phút) cho chai tròn, chai vuông và lục giác cứng trong ngành mỹ phẩm, thực phẩm, dược phẩm; dán toàn vòng hoặc nửa vòng kèm in date.


Thiết bị đồng bộ đầu-cuối dây chuyền: mâm xoay cấp chai tự động, máy chiết rót servo đuổi theo chai và máy dán nhãn mâm sao tốc độ cao.
Dòng Máy Chiết Rót Theo Dõi Thông Minh & Thiết Bị Phụ Trợ from Dongguan Henglitong Automation (HLT) operates at 20–400 bottles/min with positioning accuracy of ±0.5% / ±0.5mm. Designed for Rotary Bottle Unscrambling Turntables, Servo Tracking Liquid/Paste Filling, High-Speed Starwheel Rotary Lines, Shrink Sleeve & Capping Integration, supporting standalone operation or PLC conveyor integration.


Máy dán nhãn lăn tự động tốc độ cao (20–100 sp/phút) cho chai tròn, chai vuông và lục giác cứng trong ngành mỹ phẩm, thực phẩm, dược phẩm; dán toàn vòng hoặc nửa vòng kèm in date.

Máy dán nhãn định vị 3 trục lăn tự động cho chai tròn và chai hơi côn (Ø25–110mm); dán toàn vòng, nửa vòng và dán nhãn đôi mặt trước-sau điều chỉnh khoảng cách tùy ý.

Máy dán nhãn tự động 2 đầu servo tốc độ cao (40–300 sp/phút) chuyên dán 1 mặt, 2 mặt đồng bộ và dán vòng quanh cho chai dẹt, chai vuông, bầu dục, chai dị hình và chai tròn.

Hệ thống dán nhãn mâm xoay tốc độ cực cao (12.000–24.000 chai/giờ) dán 1 mặt, 2 mặt, 3 mặt và 4 mặt cho chai dẹt, vuông và tròn; tách chai bằng trục vít + mâm sao, chỉnh đầu标 8 chiều không cần dụng cụ.

Máy dán nhãn màng OPP cuộn bằng keo nóng chảy tốc độ 12.000–24.000 chai/giờ, trang bị hệ điều khiển servo Schneider, tự động căn biên màng, trống cắt quay và trống hút chân không.
| Mã Model | Độ Chính Xác Dán Nhãn | Tốc Độ Dán Nhãn | Kích Thước Sản Phẩm Áp Dụng | Kích Thước Nhãn Áp Dụng |
|---|---|---|---|---|
| T211 | ±1mm (excluding product & label tolerances) | 20–100 pcs/min (related to product & label size) | Diameter: Ø25mm – Ø100mm (customizable) | Length: 20–200mm | Width: 20–180mm |
| T212 | ±1mm (excluding product & label tolerances) | 20–60 pcs/min (related to product & label size) | Diameter: Ø25mm – Ø110mm (customizable) | Length: 20–200mm | Width: 20–180mm |
| T712 | ±1mm (excluding product & label tolerances) | 40–300 pcs/min (related to product & label size) | L: 40–300mm | W: 30–100mm | H: 60–280mm | Length: 10–250mm | Width: 10–175mm |
| T-218 | ±1mm (excluding product & label tolerances) | 12,000–24,000 bottles/hour (200–400 pcs/min) | Flat, Square, Round & Shaped Containers (Starwheel customized to bottle) | Length: 30–200mm | Backing Width: 20–180mm |
| T-215 | ±1mm (excluding bottle & film tolerances) | 12,000–24,000 bottles/hour (200–400 pcs/min) | Round, Square & Flat Plastic/Glass Bottles, Metal Cans (Max Label Length: 750mm) | Roll-fed OPP / Pearlescent / Paper-Plastic Film | Max Roll OD: Ø600mm (Core Ø152mm) |
Hãy cho chúng tôi biết kích thước sản phẩm và nhãn của bạn. Kỹ sư sẽ phản hồi trong vòng 12 giờ kèm tư vấn model và báo giá chi tiết.